Nhiệt độ hoạt động:-55℃ đến +125℃
Yếu tố tiêu tán:≤0,2
Khả năng chịu đựng:± 20%
Rò rỉ dòng điện:.10,1mA
Tỷ lệ lão hóa:≤1%
Phạm vi điện dung:1pF-1000pF
Kiểu lắp:thông qua lỗ
Độ bền điện môi:≥3000VAC
Yếu tố tiêu tán:≤0,2
Kiểu:biến trở
Tỷ lệ lão hóa:≤1%
Rò rỉ dòng điện:.10,1mA
Nhiệt độ hoạt động:-55℃ đến +125℃
Vật liệu:oxit kim loại
Khả năng chịu đựng:± 20%
Kiểu lắp:thông qua lỗ
Đánh giá sức mạnh:0,5W-10W
Phạm vi điện dung:1pF-1000pF
Đánh giá sức mạnh:0,5W-10W
Điện trở cách điện:≥1000MΩ
Yếu tố tiêu tán:≤0,2
Bưu kiện:SMD/nhúng
Khả năng chịu đựng:± 20%
Phạm vi điện dung:1pF-1000pF
Nhiệt độ hoạt động:-55℃ đến +125℃
Kiểu lắp:thông qua lỗ
Điện trở cách điện:≥1000mΩ
Nhiệt độ hoạt động:-55℃ đến +125℃
Tên sản phẩm:Biến trở oxit kim loại
Kiểu:biến trở
Nhiệt độ hoạt động:-55℃ đến +125℃
bưu kiện:SMD/nhúng
Kiểu lắp:thông qua lỗ
bưu kiện:SMD/nhúng
Dải điện áp:6V-1500V
Phạm vi điện dung:1pF-1000pF